transform
/trænsˈfoɚm/động từ
- Thay đổi, biến đổi.
- Làm biến chất, làm biến tính.
Động từ
- (thông tục) Thay đổi đáng kể diện mạo hoặc hình thức của.(transitive) To change greatly the appearance or form of.The alchemists sought to transform lead into gold.Các nhà giả kim tìm cách biến chì thành vàng.
- (ngoại động) Thay đổi tính chất, điều kiện hoặc chức năng của; thay đổi về bản chất, tính cách, trái tim, tính cách, v.v.; để chuyển đổi.(transitive) To change the nature, condition or function of; to change in nature, disposition, heart, character, etc.; to convert.
- (chuyển tiếp, toán học) Chịu sự biến đổi; chuyển sang dạng khác mà không làm thay đổi giá trị.(transitive, mathematics) To subject to a transformation; to change into another form without altering the value.
- (chuyển tiếp, điện) Chịu tác dụng của máy biến thế.(transitive, electricity) To subject to the action of a transformer.
Danh từ
- (phân tích toán học) Một phép toán (thường là tích phân) chuyển đổi một hàm này thành một hàm khác.(mathematical analysis) An operation (often an integration) that converts one function into another.
- (bằng cách mở rộng) Một chức năng được tạo ra.(by extension) A function so produced.
- (địa chất, địa chấn) Đứt gãy biến dạng.(geology, seismology) A transform fault.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “transform” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish