trapped
/træpt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của trap
Tính từ
- Bị mắc bẫy.Caught in a trap.Từ đồng nghĩa:snared
- (tâm lý học) Trong trạng thái trì trệ hoặc tuyệt vọng; không thể tiến về phía trước.(psychology) In a state of stagnation or despair; unable to move forward.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bẫysimple past and past participle of trap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trapped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish