trapped

/træpt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của trap
Tính từ
  1. Bị mắc bẫy.
    Caught in a trap.
    Từ đồng nghĩa:snared
  2. (tâm lý học) Trong trạng thái trì trệ hoặc tuyệt vọng; không thể tiến về phía trước.
    (psychology) In a state of stagnation or despair; unable to move forward.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bẫy
    simple past and past participle of trap
🎬 Nghe “trapped” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish