transportable

/ˌtrænsˈpoɚt/
tính từ
  • Có thể chuyên chở được, có thể vận chuyển được.
  • Có thể bị kết tội đi đày, có thể đưa đến tội đi đày.
Tính từ
  1. Có khả năng vận chuyển; dễ dàng di chuyển.
    Capable of being transported; easily moved.
  2. (ghi ngày, không thể so sánh được) Chịu hình phạt đày đi nơi khác.
    (dated, not comparable) Incurring the punishment of transportation or exile to another place.
    a transportable offence
    hành vi phạm tội có thể vận chuyển
Danh từ
  1. (Úc) Công trình bán kiên cố, chẳng hạn như lớp học di động trong trường học, hoặc chỗ ở cho công nhân bay vào.
    (Australia) A semi-permanent building, such as a portable classroom in a school, or accommodation for fly-in fly-out workers.
  2. (ngày) Máy tính xách tay hoặc điện thoại.
    (dated) A portable computer or telephone.
🎬 Nghe “transportable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish