traps
/ˈtræp/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trap
Danh từ
- số nhiều của cái bẫyplural of trap
- Bộ bẫy (bộ trống).A trap set (drum kit).
- Hình thức bẫy cổ xưa (“quần áo, thiết bị; tấm phủ ngựa”).Archaic form of trappings (“clothing, equipment; horse coverings”).
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái bẫythird-person singular simple present indicative of trap
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “traps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish