traps

/ˈtræp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trap
Danh từ
  1. số nhiều của cái bẫy
    plural of trap
  2. Bộ bẫy (bộ trống).
    A trap set (drum kit).
  3. Hình thức bẫy cổ xưa (“quần áo, thiết bị; tấm phủ ngựa”).
    Archaic form of trappings (“clothing, equipment; horse coverings”).
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái bẫy
    third-person singular simple present indicative of trap
🎬 Nghe “traps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish