traumatize

/ˈtrȯ-mə-ˌtīz/
động từ
  • Cách viết khác : traumatise.
  • Làm cho ai cảm thấy rất bực theo cách thường dẫn đến những vấn đề trầm trọng về cảm xúc.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bệnh lý) Làm bị thương, vd. mô bằng lực hoặc bằng nhiệt, hóa chất hoặc các tác nhân khác.
    (transitive, pathology) To injure, e.g. tissues, by force or by thermal, chemical or other agents.
  2. (chuyển tiếp, tâm thần học) Gây chấn thương.
    (transitive, psychiatry) To cause a trauma in.
    I was traumatized by a childhood experience.
    Tôi bị tổn thương bởi một trải nghiệm thời thơ ấu.
🎬 Nghe “traumatize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish