trips

/ˈtrɪp/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của trip
Danh từ
  1. số nhiều của chuyến đi
    plural of trip
  2. (poker, tiếng lóng) Ba lá bài cùng loại, đặc biệt nếu một trong ba lá bài trên tay và hai lá còn lại ở trên bàn. Bộ so sánh (“ba lá bài cùng loại, đặc biệt là với một lá bài trên bảng và hai lá bài còn lại trên tay”).
    (poker, slang) Three of a kind, especially if one of the three cards is in one's hand and the other two are on the board. Compare set (“three of a kind, especially with one card on the board and the other two in one's hand”).
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị chuyến đi
    third-person singular simple present indicative of trip
🎬 Nghe “trips” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish