triumph
/ˈtrajəmf/danh từ
- Chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.
- Niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan.
- Lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng.
động từ
- Chiến thắng, giành thắng lợi lớn.
- Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng).
Danh từ
- Thành công cuối cùng sau nỗ lực, xung đột hoặc đối đầu với trở ngại; chiến thắng; chinh phục.A conclusive success following an effort, conflict, or confrontation of obstacles; victory; conquest.the triumph of knowledgechiến thắng của tri thức
- Một nghi lễ hoành tráng và hoành tráng được thực hiện để vinh danh người chiến thắng.A magnificent and imposing ceremonial performed in honor of a victor.
- (lỗi thời) Bất kỳ cuộc rước khải hoàn nào; một cuộc triển lãm hào hoa; một chương trình trang trọng hoặc cuộc thi(obsolete) Any triumphal procession; a pompous exhibition; a stately show or pageant.
- Một trạng thái vui vẻ hoặc hân hoan khi thành công.A state of joy or exultation at success.
Động từ
- Ăn mừng chiến thắng một cách trang trọng; vui mừng vì thành công; để hân hoan với một lợi thế đạt được; để thể hiện sự hân hoan.To celebrate victory with pomp; to rejoice over success; to exult in an advantage gained; to exhibit exultation.
- Để chiếm ưu thế trước các đối thủ, thách thức hoặc khó khăn.To prevail over rivals, challenges, or difficulties.
- Để thành công, giành chiến thắng hoặc đạt được uy thế.To succeed, win, or attain ascendancy.
- Được thịnh vượng; để phát triển mạnh mẽ.To be prosperous; to flourish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “triumph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish