triumph

/ˈtrajəmf/
danh từ
  • Chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn.
  • Niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan.
  • Lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng.
động từ
  • Chiến thắng, giành thắng lợi lớn.
  • Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng).
Danh từ
  1. Thành công cuối cùng sau nỗ lực, xung đột hoặc đối đầu với trở ngại; chiến thắng; chinh phục.
    A conclusive success following an effort, conflict, or confrontation of obstacles; victory; conquest.
    the triumph of knowledge
    chiến thắng của tri thức
  2. Một nghi lễ hoành tráng và hoành tráng được thực hiện để vinh danh người chiến thắng.
    A magnificent and imposing ceremonial performed in honor of a victor.
  3. (lỗi thời) Bất kỳ cuộc rước khải hoàn nào; một cuộc triển lãm hào hoa; một chương trình trang trọng hoặc cuộc thi
    (obsolete) Any triumphal procession; a pompous exhibition; a stately show or pageant.
  4. Một trạng thái vui vẻ hoặc hân hoan khi thành công.
    A state of joy or exultation at success.
Động từ
  1. Ăn mừng chiến thắng một cách trang trọng; vui mừng vì thành công; để hân hoan với một lợi thế đạt được; để thể hiện sự hân hoan.
    To celebrate victory with pomp; to rejoice over success; to exult in an advantage gained; to exhibit exultation.
  2. Để chiếm ưu thế trước các đối thủ, thách thức hoặc khó khăn.
    To prevail over rivals, challenges, or difficulties.
  3. Để thành công, giành chiến thắng hoặc đạt được uy thế.
    To succeed, win, or attain ascendancy.
  4. Được thịnh vượng; để phát triển mạnh mẽ.
    To be prosperous; to flourish.
🎬 Nghe “triumph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish