trite
/ˈtraɪt/tính từ
- Cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại, sáo, nhàm.
Tính từ
- Thường khi đề cập đến một từ hoặc cụm từ: được sử dụng nhiều đến mức trở nên thông thường, hoặc không còn thú vị hoặc hiệu quả nữa; kiệt sức, bị hackney.Often in reference to a word or phrase: used so many times that it is commonplace, or no longer interesting or effective; worn out, hackneyed.
- (luật) Được thiết lập tốt đến mức không thể tranh cãi: luật sáo rỗng.(law) So well established as to be beyond debate: trite law.It is trite to say that the mere fact that a decision does not favour the applicant or that the applicant disagrees with the decision does not establish that the decision is tainted with bias.Thật sáo rỗng khi nói rằng thực tế là một quyết định không có lợi cho người nộp đơn hoặc người nộp đơn không đồng ý với quyết định đó không chứng tỏ rằng quyết định đó có tính thiên vị.
Danh từ
- Một mệnh giá tiền đúc ở Hy Lạp cổ đại tương đương với một phần ba của một stater.A denomination of coinage in ancient Greece equivalent to one third of a stater.
- (cao độ âm nhạc) Trong lý thuyết âm nhạc Hy Lạp cổ đại, âm vực thấp hơn của hai nốt di động trong tứ âm xa hơn trên đàn lia, có âm vực thấp hơn paranete và cao hơn paramese.(musical pitch) In Ancient Greek musical theory, the lower-pitched of the two movable notes in the farther tetrachord on a lyre, pitched lower than the paranete and higher than the paramese.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish