trio

/ˈtriːjoʊ/
danh từ
  • Bộ ba.
  • Phần triô.
Danh từ
  1. Một nhóm gồm ba người hoặc đồ vật.
    A group of three people or things.
  2. Một nhóm gồm ba nhạc sĩ.
    A group of three musicians.
  3. (Âm nhạc) Một bản nhạc viết cho ba nhạc sĩ.
    (music) A piece of music written for three musicians.
  4. (âm nhạc) Đoạn ở giữa bản minuet, thường ở một phím khác.
    (music) A passage in the middle of a minuet, frequently in a different key.
🎬 Nghe “trio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish