triturate
/ˈtri-chə-ˌrāt/động từ
- Nghiền, tán nhỏ.
Động từ
- Nghiền thành bột mịn, nghiền thành bột.To grind to a fine powder, to pulverize.
- Để trộn hai chất phản ứng rắn bằng cách nghiền và khuấy nhiều lần.To mix two solid reactants by repeated grinding and stirring.
- Phá vỡ mô sinh học thành các tế bào riêng lẻ bằng cách đi qua một lỗ hẹp như kim tiêm dưới da.To break up biological tissue into individual cells via passage through a narrow opening such as a hypodermic needle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “triturate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish