trisem

Danh từ
  1. (Philippines, giáo dục, không chính thức) Từ đồng nghĩa của tam cá nguyệt.
    (Philippines, education, informal) Synonym of trimester.
    Từ đồng nghĩa:trimester
🎬 Nghe “trisem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish