tuckered
/ˈtʌkɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tucker
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tuckersimple past and past participle of tucker
Tính từ
- (từ lóng) Từ đồng nghĩa với tuckered out (“mệt mỏi, kiệt sức”)(slang) Synonym of tuckered out (“tired, exhausted”)Từ đồng nghĩa:tuckered out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tuckered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish