tuckered

/ˈtʌkɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tucker
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tucker
    simple past and past participle of tucker
Tính từ
  1. (từ lóng) Từ đồng nghĩa với tuckered out (“mệt mỏi, kiệt sức”)
    (slang) Synonym of tuckered out (“tired, exhausted”)
    Từ đồng nghĩa:tuckered out
🎬 Nghe “tuckered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish