tuft

/ˈtʌft/
danh từ
  • Tufa.
  • Búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá... ).
  • Chòm râu dưới môi dưới.
  • Búi (mao mạch).
động từ
  • Trang trí bằng mào lông.
  • Điểm từng chùm, chia thành từng cụm.
  • Chần (nệm cỏ... ).
  • Mọc thành chùm, mọc thành cụm.
Danh từ
  1. Một bó lông, cỏ hoặc tóc, v.v., được buộc lại với nhau ở gốc.
    A bunch of feathers, grass or hair, etc., held together at the base.
  2. Một cụm sợi được kéo chặt qua vải bọc, nệm hoặc chăn, v.v., để cố định và gia cố lớp đệm.
    A cluster of threads drawn tightly through upholstery, a mattress or a quilt, etc., to secure and strengthen the padding.
  3. Một bụi cây hoặc bụi rậm nhỏ.
    A small clump of trees or bushes.
  4. (lịch sử) Một tua vàng trên mũ được đội bởi các sinh viên đại học có danh hiệu tại các trường đại học ở Anh.
    (historical) A gold tassel on the cap worn by titled undergraduates at English universities.
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp hoặc trang trí bằng một hoặc nhiều búi tóc.
    (transitive) To provide or decorate with a tuft or tufts.
  2. (Động) Tạo thành chùm.
    (transitive) To form into tufts.
  3. (ngoại động) Cố định và gia cố (nệm, chăn, v.v.) bằng búi tóc. Điều này cản trở việc nhồi di chuyển.
    (transitive) To secure and strengthen (a mattress, quilt, etc.) with tufts. This hinders the stuffing from moving.
  4. (Nội động) Kết thành chùm.
    (intransitive) To be formed into tufts.
🎬 Nghe “tuft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish