tuition

/təˈwɪʃən/
danh từ
  • Sự dạy học, sự giảng dạy.
  • Tiền học, học phí.
Danh từ
  1. (Ireland, Vương quốc Anh) Việc đào tạo hoặc hướng dẫn do giáo viên hoặc gia sư cung cấp.
    (Ireland, UK) The training or instruction provided by a teacher or tutor.
  2. (Ấn Độ, Malaysia, Singapore, Úc) Các lớp học tư có trả phí ngoài chương trình giáo dục chính quy; dạy kèm. (cũng được dùng làm thuộc tính)
    (India, Malaysia, Singapore, Australia) Paid private classes taken outside of formal education; tutoring. (also used attributively)
    tuition classes
    lớp học thêm
  3. (Canada, Mỹ, Philippines) Một khoản tiền được trả cho việc giảng dạy (chẳng hạn như ở trường tư thục, trường nội trú, trường đại học hoặc cao đẳng).
    (Canada, US, Philippines) A sum of money paid for instruction (such as in a private school, boarding school, university, or college).
    The school’s tuition will increase by five percent next year.
    Học phí của trường sẽ tăng 5% vào năm tới.
    Từ đồng nghĩa:tuition fees
  4. (Từ cũ) Chăm sóc, giám hộ.
    (archaic) Care, guardianship.
🎬 Nghe “tuition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish