tug

/ˈtʌg/
danh từ
  • Sự kéo mạnh, sự giật mạnh.
  • (như) tugboat.
động từ
  • Kéo mạnh, lôi kéo.
  • Lai, kéo.
  • Kéo mạnh, giật mạnh.
Động từ
  1. (thông tục) Kéo hoặc kéo một cách khó khăn.
    (transitive) To pull or drag with great effort.
    The police officers tugged the drunkard out of the pub.
    Các nhân viên cảnh sát kéo người say rượu ra khỏi quán rượu.
  2. (Động) Kéo mạnh liên tục.
    (transitive) To pull hard repeatedly.
    He lost his patience trying to undo his shoe-lace, but tugging it made the knot even tighter.
    Anh mất kiên nhẫn khi cố cởi dây giày, nhưng việc giật dây lại khiến nút thắt càng chặt hơn.
  3. (thông tục) Kéo bằng tàu kéo.
    (transitive) To tow by tugboat.
  4. (từ lóng, hai chiều) Thủ dâm.
    (slang, ambitransitive) To masturbate.
Danh từ
  1. Một lực kéo mạnh đột ngột.
    A sudden powerful pull.
  2. (Hàng hải) Tàu kéo.
    (nautical) A tugboat.
  3. Là loại máy kéo dùng để di chuyển rơ-moóc.
    A type of tractor used for moving trailers.
  4. (lỗi thời) Một loại phương tiện dùng để vận chuyển gỗ và các vật nặng.
    (obsolete) A kind of vehicle used for conveying timber and heavy articles.
🎬 Nghe “tug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish