underarm

/ˈʌndɚˈɑɚm/
tính từ
  • Nách; trong nách, cho nách.
  • Bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket... ).
phó từ
  • Bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket... ).
Danh từ
  1. (thường được gọi là) Nách.
    (often attributive) The armpit.
    underarm deodorant
    khử mùi nách
  2. (cricket) Kiểu chơi bowling lỗi thời và hiện bị đặt ngoài vòng pháp luật, trong đó cánh tay không vung qua vai.
    (cricket) Old-fashioned and now outlawed style of bowling in which the arm is not swung over the shoulder.
Tính từ
  1. Để sử dụng dưới cánh tay.
    For use under the arm.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp vũ khí không đầy đủ.
    (transitive) To supply with insufficient weaponry.
🎬 Nghe “underarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish