underarm
/ˈʌndɚˈɑɚm/tính từ
- Nách; trong nách, cho nách.
- Bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket... ).
phó từ
- Bàn tay để dưới tầm vai, ném bóng dưới vai (trong cricket... ).
Danh từ
- (thường được gọi là) Nách.(often attributive) The armpit.underarm deodorantkhử mùi nách
- (cricket) Kiểu chơi bowling lỗi thời và hiện bị đặt ngoài vòng pháp luật, trong đó cánh tay không vung qua vai.(cricket) Old-fashioned and now outlawed style of bowling in which the arm is not swung over the shoulder.
Tính từ
- Để sử dụng dưới cánh tay.For use under the arm.
Động từ
- (thông tục) Cung cấp vũ khí không đầy đủ.(transitive) To supply with insufficient weaponry.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish