underclothes
/ˈʌndɚˌkloʊz/danh từ
- Quần áo trong, quần áo lót.
Danh từ
- (số nhiều) quần áo mặc sát da và bên trong quần áo bên ngoài(plural only) clothes worn next to the skin and underneath outer clothing
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underclothes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish