under-
/ˈʌndɚ/- Vị trí dưới cái gì, hành động dưới cái gì.
- Tính chất phụ thuộc; kém quan trọng.
- Tính không đầy đủ, tính không trọn vẹn.
Tiền tố
- Bên dưới, dướiBeneath, undere.g. underground, underneath, underpassví dụ. dưới lòng đất, bên dưới, đường hầm
- (nghĩa bóng) Đi từ bên này sang bên kia; để tiến bộ dọc theo một con đường(figurative) To go from one side to the other; to progress along a pathe.g. understand, undergo, underbear, undertakeví dụ: hiểu, trải qua, chịu đựng, đảm nhận
- Ít hơn, dưới về số lượngLess than, beneath in quantitye.g. underadditive, underage, underboundví dụ: thiếu phụ gia, chưa đủ tuổi, dưới mức
- Thiếu, dưới mức đúng, không đủDeficient, below what is correct, insufficiente.g. underapply, underbill, underaweví dụ: nộp đơn dưới mức, hóa đơn thấp, thiếu kinh ngạc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “under-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish