under-

/ˈʌndɚ/
  • Vị trí dưới cái gì, hành động dưới cái gì.
  • Tính chất phụ thuộc; kém quan trọng.
  • Tính không đầy đủ, tính không trọn vẹn.
Tiền tố
  1. Bên dưới, dưới
    Beneath, under
    e.g. underground, underneath, underpass
    ví dụ. dưới lòng đất, bên dưới, đường hầm
    Từ đồng nghĩa:hypo-sub-infra-en-olig-
  2. (nghĩa bóng) Đi từ bên này sang bên kia; để tiến bộ dọc theo một con đường
    (figurative) To go from one side to the other; to progress along a path
    e.g. understand, undergo, underbear, undertake
    ví dụ: hiểu, trải qua, chịu đựng, đảm nhận
    Từ đồng nghĩa:hypo-sub-infra-en-olig-
  3. Ít hơn, dưới về số lượng
    Less than, beneath in quantity
    e.g. underadditive, underage, underbound
    ví dụ: thiếu phụ gia, chưa đủ tuổi, dưới mức
    Từ đồng nghĩa:hypo-sub-infra-en-olig-
  4. Thiếu, dưới mức đúng, không đủ
    Deficient, below what is correct, insufficient
    e.g. underapply, underbill, underawe
    ví dụ: nộp đơn dưới mức, hóa đơn thấp, thiếu kinh ngạc
    Từ đồng nghĩa:hypo-sub-infra-en-olig-
🎬 Nghe “under-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish