undercoat
/ˈʌndɚˌkoʊt/danh từ
- Áo bành tô mặc trong (một áo khoác).
- Lớp dưới, lớp đáy.
- Lông măng.
Danh từ
- Một lớp lông ngắn bên dưới lớp lông dài hơn của động vật.A layer of short hairs underneath the longer ones of an animal's fur.
- Một lớp sơn hoặc vật liệu khác được phủ lên bề mặt trước lớp phủ ngoài; đôi khi, một lớp sơn lót màu.A coat of paint or other material applied onto a surface before that of a topcoat; sometimes, a coloured primer.
- (lỗi thời) Áo khoác mặc trong nhà, bên trong áo khoác ngoài.(obsolete) A coat for wearing indoors, under an overcoat.
Động từ
- (thông tục) Phủ một lớp sơn lót lên.(transitive) To apply an undercoat to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undercoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish