undercoat

/ˈʌndɚˌkoʊt/
danh từ
  • Áo bành tô mặc trong (một áo khoác).
  • Lớp dưới, lớp đáy.
  • Lông măng.
Danh từ
  1. Một lớp lông ngắn bên dưới lớp lông dài hơn của động vật.
    A layer of short hairs underneath the longer ones of an animal's fur.
  2. Một lớp sơn hoặc vật liệu khác được phủ lên bề mặt trước lớp phủ ngoài; đôi khi, một lớp sơn lót màu.
    A coat of paint or other material applied onto a surface before that of a topcoat; sometimes, a coloured primer.
  3. (lỗi thời) Áo khoác mặc trong nhà, bên trong áo khoác ngoài.
    (obsolete) A coat for wearing indoors, under an overcoat.
Động từ
  1. (thông tục) Phủ một lớp sơn lót lên.
    (transitive) To apply an undercoat to.
🎬 Nghe “undercoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish