undercover
/ˌʌndɚˈkʌvɚ/tính từ
- Bí mật, giấu giếm.
Tính từ
- Thực hiện hoặc xảy ra trong bí mật.Performed or happening in secret.Từ đồng nghĩa:clandestine
- Làm việc hoặc tham gia vào hoạt động gián điệp hoặc điều tra bí mật.Employed or engaged in spying or secret investigation.Từ đồng nghĩa:clandestine
Danh từ
- Một người làm việc bí mật.A person who works undercover.
Động từ
- Để cung cấp quá ít phạm vi bảo hiểm.To provide too little coverage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undercover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish