undercover

/ˌʌndɚˈkʌvɚ/
tính từ
  • Bí mật, giấu giếm.
Tính từ
  1. Thực hiện hoặc xảy ra trong bí mật.
    Performed or happening in secret.
    Từ đồng nghĩa:clandestine
  2. Làm việc hoặc tham gia vào hoạt động gián điệp hoặc điều tra bí mật.
    Employed or engaged in spying or secret investigation.
    Từ đồng nghĩa:clandestine
Danh từ
  1. Một người làm việc bí mật.
    A person who works undercover.
Động từ
  1. Để cung cấp quá ít phạm vi bảo hiểm.
    To provide too little coverage.
🎬 Nghe “undercover” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish