undergraduate
/ˌʌndɚˈgræʤəwət/danh từ
- Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp.
Danh từ
- Một sinh viên tại một trường đại học chưa nhận được bằng cấp.A student at a university who has not yet received a degree.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc là một sinh viên đại học.Of, relating to, or being an undergraduate.After completing my undergraduate studies, I embarked on a career in publishing.Sau khi hoàn thành chương trình học đại học, tôi bắt tay vào sự nghiệp xuất bản.Từ đồng nghĩa:pregraduate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undergraduate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish