pregraduate

Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến những nghiên cứu diễn ra trước khi sinh viên hoàn thành khóa học cấp bằng.
    Of or pertaining to those studies that take place before a student completes a degree course.
    Từ đồng nghĩa:undergraduate
Danh từ
  1. Người đang theo học một khóa học nhưng chưa tốt nghiệp.
    A person who is taking an academic course but has not yet graduated.
🎬 Nghe “pregraduate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish