underway

/ˌprɛpəˈreɪʃən/
tính từ
  • Đang trên đường đi; đang vận động.
  • Đang thực hiện.
Trạng từ
  1. Đang chuyển động, đang tiến hành; đang được thực hiện hoặc thực hiện; trên một cuộc hành trình.
    In motion, in progress; being done or carried out; on a journey.
Danh từ
  1. Đường, lối đi, lối đi hoặc đường dành cho người đi dưới đường khác hoặc chướng ngại vật; một đường hầm.
    A road, track, path, or street for going under another way or obstacle; an underpass.
  2. Một lối đi ngầm, tàu điện ngầm, đường hầm.
    An underground passage, subway, tunnel.
  3. Một chuyến đi, đặc biệt là dưới nước.
    A voyage, especially underwater.
🎬 Nghe “underway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish