underway
/ˌprɛpəˈreɪʃən/tính từ
- Đang trên đường đi; đang vận động.
- Đang thực hiện.
Trạng từ
- Đang chuyển động, đang tiến hành; đang được thực hiện hoặc thực hiện; trên một cuộc hành trình.In motion, in progress; being done or carried out; on a journey.
Danh từ
- Đường, lối đi, lối đi hoặc đường dành cho người đi dưới đường khác hoặc chướng ngại vật; một đường hầm.A road, track, path, or street for going under another way or obstacle; an underpass.
- Một lối đi ngầm, tàu điện ngầm, đường hầm.An underground passage, subway, tunnel.
- Một chuyến đi, đặc biệt là dưới nước.A voyage, especially underwater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish