undertime
/ˌʌn.dərˈtaɪ̯m/danh từ
- Sự giới hạn về thời gian; thời gian ít ỏi.
- Ngày công không đầy đủ.
Động từ
- (chuyển tiếp) Đo sai, đến mức dường như mất ít thời gian hơn thực tế yêu cầu.(transitive) To measure wrongly, so that it seems to take less time than actually required.
- (thông tục, nhiếp ảnh) Thiếu sáng.(transitive, photography) To underexpose.
Danh từ
- (không chính thức) Thời gian ở nơi làm việc để thực hiện các hoạt động không liên quan đến công việc.(informal) The time spent at a workplace doing non-work activities.
- (lỗi thời) Phần sau của ngày; buổi chiều; dưới nước.(obsolete) The later part of the day; afternoon; undertide.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undertime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish