undesirable

/ˌʌndɪˈzaɪrəbəl/
tính từ
  • Không ai ưa, không ai thích.
danh từ
  • Người không ai ưa.
Tính từ
  1. Không mong muốn, phản đối hoặc không có khả năng làm hài lòng.
    Not desirable, objectionable or not likely to please.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Kẻ không được ưa chuộng.
    (often in the plural) An undesirable person.
🎬 Nghe “undesirable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish