unenviable

/ˌʌnˈɛnvijəbəl/
tính từ
  • Không đáng thèm muốn, không đáng ghen tị.

Chưa có góp ý cho “unenviable”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unenviable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish