unenlightened

/ˌʌnɪnˈlaɪtn̩d/
tính từ
  • Không được làm sáng tỏ.
  • Không được làm giải thoát khỏi (mê tín... ).
🎬 Nghe “unenlightened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish