unheard-of
/ˌʌnˈhɚdˌʌv/tính từ
- Chưa từng nghe thấy, chưa từng có.
Tính từ
- Trước đây chưa biết; chưa từng có.Previously unknown; unprecedented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unheard-of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish