unhurried

/ˌʌnˈhɚrid/
tính từ
  • Thong thả, không vội vàng.
Tính từ
  1. Không vội vã; không vội vã.
    Not hurried; not rushed.
    She proceeded at a moderate, unhurried pace.
    Cô tiến hành với tốc độ vừa phải, không vội vã.
    Từ đồng nghĩa:easy
🎬 Nghe “unhurried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish