unholy
/ˌʌnˈhoʊli/tính từ
- không linh thiêng
- không tín ngưỡng, vô đạo, báng bổ thánh thần
- (thông tục) khủng khiếp, xấu xa
Tính từ
- Không thánh thiện; (bằng cách mở rộng) xấu xa, không trong sạch hoặc đồi trụy.Not holy; (by extension) evil, impure, or otherwise perverted.The priest's unholy behaviour brought the church into disrepute.Hành vi xấu xa của vị linh mục đã khiến nhà thờ bị mang tiếng xấu.
- Đáng sợ, khủng khiếp, quá mức hoặc tàn bạo.Dreadful, terrible, excessive, or otherwise atrocious.What an unholy mess your room is in!Căn phòng của bạn đang ở trong một mớ hỗn độn khủng khiếp!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unholy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish