unhitched
/ˌʌnˈhɪtʃ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của unhitch
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unhitchsimple past and past participle of unhitch
Tính từ
- Không bị ràng buộc.Unattached.
- Chưa kết hôn; đơn.Unmarried; single.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhitched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish