unhitched

/ˌʌnˈhɪtʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của unhitch
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unhitch
    simple past and past participle of unhitch
Tính từ
  1. Không bị ràng buộc.
    Unattached.
  2. Chưa kết hôn; đơn.
    Unmarried; single.
🎬 Nghe “unhitched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish