incidental
/ˌɪnsəˈdɛntl̟/tính từ
- Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- Phụ.
Tính từ
- Liên kết lỏng lẻo; có mức độ liên quan hạn chế ngoại trừ gián tiếp; chỉ vô tình liên quan thôi.Loosely associated; of limited relevance except indirectly; only accidentally related.That character, though colorful, is incidental to the overall plot.Nhân vật đó, mặc dù đầy màu sắc, nhưng lại chỉ ngẫu nhiên trong cốt truyện tổng thể.
- Tồn tại một cách tiếp tuyến, là một sản phẩm phụ, một tiếp tuyến hoặc một hệ quả có thể xảy ra.Existing tangentially, being a byproduct, a tangent, or a likely consequence.Injuries are incidental to contact sports: they're going to happen.Chấn thương là ngẫu nhiên khi tiếp xúc với thể thao: chúng sẽ xảy ra.
- Xảy ra tình cờ.Occurring by chance.
- (vật lý, bức xạ) Đi vào hoặc tiếp cận, trước khi phản xạ (sự cố thường xuyên hơn).(physics, of radiation) Entering or approaching, prior to reflection (more frequently incident).
Danh từ
- Các mục nhỏ, không được xác định thêm. Chi phí phát sinh.Minor items, not further defined. Incidental expense.She's costing us a lot in incidentals.Cô ấy đang khiến chúng ta phải trả giá rất nhiều vì những chi phí phát sinh.
- Một cái gì đó ngẫu nhiên.Something that is incidental.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incidental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish