uninvited
/ˌʌnɪnˈvaɪtəd/tính từ
- Không được mời.
Tính từ
- Không được mời.Not invited.
Danh từ
- (hiếm) Người không được mời.(rare) One who was not invited.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của uninvitesimple past and past participle of uninvite
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uninvited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish