uninvited

/ˌʌnɪnˈvaɪtəd/
tính từ
  • Không được mời.
Tính từ
  1. Không được mời.
    Not invited.
Danh từ
  1. (hiếm) Người không được mời.
    (rare) One who was not invited.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của uninvite
    simple past and past participle of uninvite
🎬 Nghe “uninvited” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish