uninvolved
/ˌʌnɪnˈvɑːlvd/tính từ
- Không gồm, không bao hàm.
Tính từ
- Không liên quan.Not involved.
- Xa cách về mặt tình cảm.Emotionally distant.
- Trong số những người bạn đời tiềm năng, có sẵn vì không có mối quan hệ cam kết.Of potential mates, available because not in a committed relationship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uninvolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish