uninvolved

/ˌʌnɪnˈvɑːlvd/
tính từ
  • Không gồm, không bao hàm.
Tính từ
  1. Không liên quan.
    Not involved.
    Từ đồng nghĩa:noninvolvedunconcerned
  2. Xa cách về mặt tình cảm.
    Emotionally distant.
  3. Trong số những người bạn đời tiềm năng, có sẵn vì không có mối quan hệ cam kết.
    Of potential mates, available because not in a committed relationship.
    Từ đồng nghĩa:singleunattached
🎬 Nghe “uninvolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish