unjustified

/ˌʌnˈʤʌstəˌfaɪd/
tính từ
  • Phi lý.
  • Không được lý giải.
Tính từ
  1. Không có lý do chính đáng, không có lý do chính đáng, không có lý do chính đáng.
    Not justified, having no justification, unwarranted.
    Near-synonym: unjustifiable
    Gần đồng nghĩa: không thể biện minh được
    Từ đồng nghĩa:unjustifiable
  2. (kiểu chữ) Không căn đều (văn bản, được sắp xếp trên một trang hoặc màn hình máy tính sao cho đầu bên trái và bên phải của tất cả các dòng trong đoạn văn đều thẳng hàng)
    (typography) Not justified (of text, arranged on a page or a computer screen such that the left and right ends of all lines within paragraphs are aligned)
    unjustified text in a wordprocessor
    văn bản không căn đều trong bộ xử lý văn bản
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unjustify
    simple past and past participle of unjustify
🎬 Nghe “unjustified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish