univocal

/yü-ˈni-və-kəl/
tính từ
  • Chỉ có một nghĩa (từ).
Tính từ
  1. (hùng biện) Chỉ có một nghĩa duy nhất.
    (rhetoric) Having only one possible meaning.
  2. Chứa các trường hợp chỉ có một nguyên âm; đơn âm.
    Containing instances of only one vowel; univocalic.
  3. Có sự đồng nhất của âm thanh, như quãng tám trong âm nhạc.
    Having unison of sound, as the octave has in music.
  4. Luôn có cùng một độ trôi hoặc giọng nam cao; đồng phục; chắc chắn; thường xuyên.
    Having always the same drift or tenor; uniform; certain; regular.
Danh từ
  1. Một từ chỉ có một nghĩa.
    A word having only one meaning.
  2. Một tài liệu chứa các trường hợp chỉ có một nguyên âm.
    A document containing instances of only one vowel.
🎬 Nghe “univocal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish