univocal
/yü-ˈni-və-kəl/tính từ
- Chỉ có một nghĩa (từ).
Tính từ
- (hùng biện) Chỉ có một nghĩa duy nhất.(rhetoric) Having only one possible meaning.
- Chứa các trường hợp chỉ có một nguyên âm; đơn âm.Containing instances of only one vowel; univocalic.
- Có sự đồng nhất của âm thanh, như quãng tám trong âm nhạc.Having unison of sound, as the octave has in music.
- Luôn có cùng một độ trôi hoặc giọng nam cao; đồng phục; chắc chắn; thường xuyên.Having always the same drift or tenor; uniform; certain; regular.
Danh từ
- Một từ chỉ có một nghĩa.A word having only one meaning.
- Một tài liệu chứa các trường hợp chỉ có một nguyên âm.A document containing instances of only one vowel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “univocal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish