unjustifiable
/ˌʌnˈʤʌstəˌfajəbəl/tính từ
- Không thể bào chữa được; không thể biện bạch được, vô lý.
Tính từ
- Điều đó không thể biện minh, bào chữa hay tha thứ.That cannot be justified, excused or pardoned.Near-synonyms: indefensible, inexcusable, unforgivable, unjustified, unpardonable, unprovoked, unreasonable, regrettable, unacceptable, unworthy, remiss, blameworthy, culpable, unwarrantable, excessive, immoderate, unconscionable, outrageous, groundless, unfounded, foundationless, baseless, unsupported, unsubstantiated, unconfirmed, uncorroborated, invalid, untenable, weak, shaky, flawed, defectivTừ gần đồng nghĩa: không thể bào chữa, không thể tha thứ, không thể tha thứ, không chính đáng, không thể tha thứ, không bị khiêu khích, không hợp lý, đáng tiếc, không thể chấp nhận, không xứng đáng, bỏ sót, đáng trách, có thể phạm tội, không chính đáng, quá mức, quá mức, vô lương tâm, thái quá, vô căn cứ, vô căn cứ, vô căn cứ, không được hỗ trợ, không có căn cứ, không được xác nhận, không được chứng thực, không hợp lệ, không thể bảo vệ được, yếu đuối, run rẩy, thiếu sót, khiếm khuyết
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unjustifiable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish