unknowable

/ˌʌnˈnowəbəl/
tính từ
  • Không thể biết được.
  • Không thể nhận thức được.
Tính từ
  1. Không thể biết được; không thể được biết đến.
    Not knowable; not able to be known.
Danh từ
  1. Một điều gì đó không thể biết được.
    Something that cannot be known.
🎬 Nghe “unknowable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish