unkind
/ˌʌnˈkaɪnd/tính từ
- Không tử tế, không tốt.
- Tàn nhẫn, ác.
Tính từ
- Thiếu lòng tốt, sự thông cảm, lòng nhân từ, lòng biết ơn hoặc tương tự; tàn nhẫn, khắc nghiệt hoặc bất công; vô ơn.Lacking kindness, sympathy, benevolence, gratitude, or similar; cruel, harsh or unjust; ungrateful.
- (lỗi thời) Không tử tế; trái với tính chất hoặc loại hình; không tự nhiên.(obsolete) Not kind; contrary to nature or type; unnatural.
- (lỗi thời) Không có chủng tộc hay họ hàng; không con.(obsolete) Having no race or kindred; childless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unkind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish