unkind

/ˌʌnˈkaɪnd/
tính từ
  • Không tử tế, không tốt.
  • Tàn nhẫn, ác.
Tính từ
  1. Thiếu lòng tốt, sự thông cảm, lòng nhân từ, lòng biết ơn hoặc tương tự; tàn nhẫn, khắc nghiệt hoặc bất công; vô ơn.
    Lacking kindness, sympathy, benevolence, gratitude, or similar; cruel, harsh or unjust; ungrateful.
  2. (lỗi thời) Không tử tế; trái với tính chất hoặc loại hình; không tự nhiên.
    (obsolete) Not kind; contrary to nature or type; unnatural.
  3. (lỗi thời) Không có chủng tộc hay họ hàng; không con.
    (obsolete) Having no race or kindred; childless.
🎬 Nghe “unkind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish