unjust
/ˌʌnˈʤʌst/tính từ
- Bất công.
- Phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng.
- Không đúng, sai.
Tính từ
- Không công bằng, đúng hay sai.Not fair, just or right.The solution was very unjust.Giải pháp đó rất bất công.Từ đồng nghĩa:unfair
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unjust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish