unmindful
/ˌʌnˈmaɪndfəl/tính từ
- Không chú ý, không để ý, không lưu tâm đến; quên.
- Cẩu thả, không cẩn thận; thờ ơ (người).
Tính từ
- Thiếu nhận thức; quên.Lacking awareness; oblivious.
- Không nhớ, nhận biết hoặc chú ý đến điều gì đó; không chú ý đến.Failing to remember, recognize, or pay attention to something; heedless of.unmindful of his promisekhông quan tâm đến lời hứa của mình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmindful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish