unmitigated
/ˌʌnˈmɪtəˌgeɪtəd/tính từ
- Không giảm nhẹ, không dịu bớt.
- Hoàn toàn, đặc, đại, thậm, chí.
Tính từ
- Không giảm nhẹ.Not mitigated.
- (tăng cường) Toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn.(intensifier) Total, complete, utter.Their handling of the recent diplomatic crisis was an unmitigated disaster.Việc họ xử lý cuộc khủng hoảng ngoại giao gần đây là một thảm họa không thể giải quyết được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmitigated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish