unmotivated

/ˌʌnˈmoʊtəˌveɪtəd/
tính từ
  • Không có lý do.
Tính từ
  1. (của một người hoặc nhiều người) Thiếu động lực, không có động lực để phấn đấu hoặc vượt trội.
    (of a person or persons) Lacking motivation, without impetus to strive or excel.
    Near-synonym: demotivated
    Gần đồng nghĩa: mất động lực
    Từ đồng nghĩa:demotivated
  2. (của một hành động hoặc hành vi) Không có động cơ hoặc không có động cơ hợp lý rõ ràng.
    (of an act or behavior) For which there is no motive, or no apparent rational motive.
    Near-synonym: unprovoked
    Gần đồng nghĩa: vô cớ
    Từ đồng nghĩa:unprovoked
🎬 Nghe “unmotivated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish