unmeasurable

/ˌən-ˈme-zhə-rə-bəl/
tính từ
  • Không thể đo được, vô ngần, vô số; vô biên, mênh mông, bao la.
Tính từ
  1. Không thể đo lường được; không thể đo lường được.
    Not able to be measured; immeasurable.
    Từ đồng nghĩa:immensurable
🎬 Nghe “unmeasurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish