unmerciful

/ˌʌnˈmɚsɪfəl/
tính từ
  • Không thương xót, không thương hại; nhẫn tâm.
🎬 Nghe “unmerciful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish