unmaterial

tính từ
  • Phi vật chất.
Tính từ
  1. Không phải vật chất; thiếu hình thức vật chất hữu hình.
    Not material; lacking tangible physical form.
🎬 Nghe “unmaterial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish