unnamed
/ˌʌnˈneɪmd/tính từ
- Không tên, vô danh.
Tính từ
- Không có tên.Not having a name.an unnamed military projectmột dự án quân sự không tên
- Không được đặt tên hoặc chỉ định.Not named or specified.an unnamed day in the futuremột ngày không tên trong tương lai
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unnamed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish