unnamed

/ˌʌnˈneɪmd/
tính từ
  • Không tên, vô danh.
Tính từ
  1. Không có tên.
    Not having a name.
    an unnamed military project
    một dự án quân sự không tên
  2. Không được đặt tên hoặc chỉ định.
    Not named or specified.
    an unnamed day in the future
    một ngày không tên trong tương lai
🎬 Nghe “unnamed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish