unmoved

/ˌʌnˈmuːvd/
tính từ
  • Không động đậy, không nhúc nhích.
  • Không mủi lòng, thản nhiên.
Tính từ
  1. Không di chuyển về mặt thể chất.
    Not physically moved.
  2. Không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc không thể hiện cảm xúc.
    Not affected emotionally, or not showing emotion.
  3. Không thông cảm; không quan tâm.
    Not sympathetic; uncaring.
🎬 Nghe “unmoved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish