unmoved
/ˌʌnˈmuːvd/tính từ
- Không động đậy, không nhúc nhích.
- Không mủi lòng, thản nhiên.
Tính từ
- Không di chuyển về mặt thể chất.Not physically moved.
- Không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc không thể hiện cảm xúc.Not affected emotionally, or not showing emotion.
- Không thông cảm; không quan tâm.Not sympathetic; uncaring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmoved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish