unnatural

/ˌʌnˈnætʃərəl/
tính từ
  • Trái với thiên nhiên.
  • Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo.
  • Thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con... ).
  • Ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu... ).
Tính từ
  1. Không tự nhiên.
    Not natural.
    Từ đồng nghĩa:contranatural
  2. Không xảy ra trong tự nhiên, môi trường hoặc khí quyển
    Not occurring in nature, the environment or atmosphere
    Từ đồng nghĩa:contranatural
  3. Đi ngược lại tự nhiên; nghịch lý.
    Going against nature; perverse.
    Từ đồng nghĩa:contranatural
Danh từ
  1. (xúc phạm) Kẻ trái tự nhiên, trái với tự nhiên, ngang ngược.
    (derogatory) One who is unnatural, against nature, perverse.
🎬 Nghe “unnatural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish