unnatural
/ˌʌnˈnætʃərəl/tính từ
- Trái với thiên nhiên.
- Không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo.
- Thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con... ).
- Ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu... ).
Tính từ
- Không tự nhiên.Not natural.Từ đồng nghĩa:contranatural
- Không xảy ra trong tự nhiên, môi trường hoặc khí quyểnNot occurring in nature, the environment or atmosphereTừ đồng nghĩa:contranatural
- Đi ngược lại tự nhiên; nghịch lý.Going against nature; perverse.Từ đồng nghĩa:contranatural
Danh từ
- (xúc phạm) Kẻ trái tự nhiên, trái với tự nhiên, ngang ngược.(derogatory) One who is unnatural, against nature, perverse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unnatural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish