unnecessary

/ənˈnɛsəˌsɛri/
tính từ
  • Không cần thiết, thừa, vô ích.
Tính từ
  1. Không cần thiết hoặc cần thiết.
    Not needed or necessary.
    The automatic child-frightener made clowns unnecessary.
    Công cụ dọa trẻ em tự động khiến những chú hề trở nên không cần thiết.
  2. Thực hiện ngoài yêu cầu; không cần thiết.
    Done in addition to requirements; unrequired.
🎬 Nghe “unnecessary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish