unnecessary
/ənˈnɛsəˌsɛri/tính từ
- Không cần thiết, thừa, vô ích.
Tính từ
- Không cần thiết hoặc cần thiết.Not needed or necessary.The automatic child-frightener made clowns unnecessary.Công cụ dọa trẻ em tự động khiến những chú hề trở nên không cần thiết.
- Thực hiện ngoài yêu cầu; không cần thiết.Done in addition to requirements; unrequired.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unnecessary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish